HSK Mastery

Học & ôn từ vựng tiếng Trung — trắc nghiệm, từ điển, phát âm, collections.

Không tải được dữ liệu CSV

{{ loadError }}

Mở trang qua máy chủ cục bộ để trình duyệt cho phép tải file CSV.

Đang tải từ vựng từ CSV…

Chế độ trắc nghiệm

Số từ trong 1 phiên học

Kỷ lục cá nhân — {{ modeLabel }}

Hiển thị kỷ lục tốt nhất cho mỗi số từ trong phiên, theo từng cấp HSK.

Số từ HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4
{{ n }} {{ recordLabel(getBestRecord(quizMode, n, 1), n) }} {{ recordLabel(getBestRecord(quizMode, n, 2), n) }} {{ recordLabel(getBestRecord(quizMode, n, 3), n) }} {{ recordLabel(getBestRecord(quizMode, n, 4), n) }}

Giọng đọc tiếng Trung

Chọn cấp độ HSK

Từ điển HSK

# Hán tự Pinyin Từ loại Nghĩa Việt Nghĩa Anh Nghe Collections
{{ (dictPage - 1) * 100 + idx + 1 }} {{ w.word }} {{ w.pinyin }} {{ w.partOfSpeech || '—' }} {{ w.meaning }} {{ w.english }}

Đọc văn bản tiếng Trung

Dán hoặc nhập đoạn chữ Hán. Giọng hiện tại: {{ selectedVoiceLabel }}.

HSK {{ currentLevel }} · {{ modeLabel }}
Phiên {{ quizQueue.length }} từ · Câu {{ quizIndex + 1 }} / {{ quizQueue.length }}
{{ formatTime(timerSeconds) }}
Kỷ lục: {{ getBestRecord(quizMode, quizQueue.length, currentLevel).correct }}/{{ quizQueue.length }} · {{ formatTime(getBestRecord(quizMode, quizQueue.length, currentLevel).time) }}

Đã thêm vào collections HSK {{ currentLevel }}

Chính xác!

Collections ôn tập

Danh sách từ theo từng cấp độ HSK.

📚

Chưa có từ nào trong collections.

HSK {{ level }} ({{ collections[level].length }} từ)

Chưa có từ trong cấp này.
  • {{ w.word }}{{ w.pinyin }}{{ w.partOfSpeech || '—' }}

    {{ w.meaning }}

    {{ w.english }}